DTS-5000 Tension Meter Hans-schmidt Vietnam
Đặc điểm nổi bật
- Màn hình LCD hiển thị số rõ ràng, dễ quan sát.
- Đo lực căng với độ chính xác cao và khả năng lặp lại tốt.
- Thiết kế cầm tay, nhỏ gọn, thuận tiện sử dụng tại hiện trường hoặc trên dây chuyền.
- Hệ thống 3 con lăn giúp vật liệu đi qua ổn định, giảm sai số đo.
- Hỗ trợ nhiều đơn vị đo như cN, N, g, kg (tùy phiên bản).
- Có chức năng giữ giá trị đo (Peak Hold) và lưu trữ dữ liệu trên một số phiên bản.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DTS-5000 |
| Loại thiết bị | Máy đo lực căng điện tử |
| Dải đo | Tùy phiên bản (lên đến khoảng 5.000 cN) |
| Độ chính xác | ±1% toàn thang đo (điển hình) |
| Màn hình | LCD kỹ thuật số |
| Nguồn cấp | Pin |
| Xuất xứ | Đức (Germany) |
Ứng dụng
DTS-5000 phù hợp cho các lĩnh vực:
- Đo lực căng dây điện và cáp.
- Kiểm tra lực căng sợi dệt, chỉ may.
- Đo lực căng dây đồng, dây thép và cáp kim loại.
- Dây chuyền in ấn, bao bì và cán màng.
- Sản xuất cáp quang.
- Sản xuất pin lithium và vật liệu cuộn (web handling)
LIST CODE
| 1 | 100% EU Origin | Hans-schmidt Vietnam | Model: DTS-5000 Tension Meter |
| 1 | 100% Germany Origin | Hans-schmidt Vietnam | Model: DTS-10K Tension Meter |
| 1 | 100% Denmark Origin | Scancon Vietnam |
Type: EXAGN-DPC1B-1212-A-VA-01-67-00-FE-C-00 Encoder Explosion Proof, ATEX / Ex, certifications for Zone-1. Material: house, cap and shaft: Stainless steel AISI303 Industrial strong Ball Bearing 6903 VV Ø17/Ø30×7 IP67 sealed Note: ATEX cable gland not include. Can be ordered for additional fee |
| 1 | 100% USA Origin | Onicon Vietnam |
MODEL: F-4300-1238-3231-R2 Clamp-on u-sonic flow & energy meter NEMA 4X, 110 – 240 VAC, (3) AO, (3) DI, (6) DO & RS485, 50′ cbl strain relief BNC, 30 srs XDCRs 37 deg, 12″ to 16″ pipe hdwr. w/ 4 wire RTDs, .5″-2.5″ line size, 32-250°F. |
| 1 | 100% Korea Origin | Rootech Vietnam | Module: A3700 Description: Digital Power Quality Meter |
| 2 | 100% Korea Origin | Rootech Vietnam | Module: A3700IO-DO Description: IO Module for Digital Power Quality Meter |
| 1 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RPS1600MD511C202221 Temposonics® R-Series |
| 2 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RPS1800MD511C202221 Temposonics® R-Series |
| 3 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: 252182 Magnet |
| 1 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RPS1600MD511C202221 Temposonics® R-Series |
| 2 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RPS1800MD511C202221 Temposonics® R-Series |
| 3 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: 252182 Magnet |
| 1 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RPS1600MD511C202221 Temposonics® R-Series |
| 2 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: RPS1800MD511C202221 Temposonics® R-Series |
| 3 | 100% USA Origin | Temposonics/MTS Vietnam | Code: 252182 Magnet |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.