Thiết bị đo thời gian TIME BOX ACEB-electronique Việt Nam
Thiết bị đo thời gian TIME BOX có sẵn dưới dạng thiết bị gắn trên giá đỡ 19 inch, 1U, hoặc phiên bản dạng hộp với thiết kế có thể chứa tối đa 4 mô-đun đầu ra ngoài 4 đầu ra phía trên có thể cấu hình.
Đồng hồ này, được RTE (Nhà điều hành hệ thống truyền tải Pháp) phê duyệt, được thiết kế để chịu được môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật:
– Màn hình LCD hiển thị thông tin thời gian và một số điểm điều khiển quan trọng (trạng thái thu sóng radio, GPS, v.v.).
– Điện áp nguồn: 48VDC, 127VDC, 127VAC, 220VAC / Công suất tiêu thụ tối đa: 25W.
– Pin dự phòng trong trường hợp mất điện lưới (từ 12 đến 24 giờ tùy thuộc vào mô-đun đầu ra).
Bộ tạo xung thời gian tinh thể OCXO 10MHz (điều khiển bằng bộ điều nhiệt), độ lệch đồng bộ tối đa: 1ms/ngày theo tiêu chuẩn hoặc 1µs/ngày .
– Đầu ra báo động để giám sát từ xa hoạt động của thiết bị.
LIST CODE
2 100% Korea Origin
Anhyup Electronics Vietnam
Model: AMS-500-500-BL(2000)
Description: Safety Mat Switch
*Note: the basic wiring is 2meters and the basic color is gray
3 100% Korea Origin
Anhyup Electronics Vietnam
Model: AMS-1000-500-BL(2000)
Description: Safety Mat Switch
*Note: the basic wiring is 2meters and the basic color is gray
1 100% USA Origin
Metrix
ST5484E-151-0400-00
IPT Seismic Vibration Transmitter, loop powered
1 100% UK Origin
RTK Vietnam
Spare parts for S/N: 15072148/060
Electric actuator – type REact 30E-028
actuating force 3.0 kN, incl. handwheel for manual operation
single-phase motor 230 V, 50/60 Hz
actuating speed 0.28 mm/s
protection rating IP 65
accessories:
– additional limit switches (2 off)
Note: RTK electric actuator, type ST 5112-32 is already obsolete
6 100% EU/ Hungary Origin
Balluff Vietnam
BIS00T6
BIS VM-352-001-S4
Sensor cables shielded
7 100% EU/ Hungary Origin
Balluff Vietnam
BIS010P
BIS V-6111-073-C003
Sensor cables shielded
1 100% EU/ Germany Origin
Balluff Vietnam
BOD000E
BOD 26K-LBR05-S115-C
Distance sensors with plastic housing and red light laser and PMMA as material for the sensing surface
<3 jpro48 1 100% USA Origin
Temposonics/MTS Vietnam – Temposonics/MTS Viet Nam – Temposonics/MTS-Vietnam
Code: GH5MA0150M01D601V0
Temposonics® G-Series
Note: GHM0150MD601V0 is no longer
2 100% USA Origin
Temposonics/MTS Vietnam
Code: 560700
Conn D6 Female Metric Plug 6mm
3 100% USA Origin
Temposonics/MTS Vietnam
Code: 201542-2
Assy, Magnet Sr-12 Monolithic
1 100% USA Origin
Temposonics/MTS Vietnam
Code: RHM0310MD531P102
Temposonics® R-Series
1 100% USA Origin
Temposonics Vietnam / MTS Vietnam
Code: RH5MA0120M01P101S1133G8
Temposonics R-Series
Bắt buộc
1.1 100% USA Origin
Temposonics/MTS Vietnam
Code: 253620
Magnet SR12 für Linearisierung
2 100% USA Origin
Temposonics/MTS Vietnam
Code: RDVMB0350M01H051A100
Temposonics R-Series
3 100% USA Origin
Temposonics/MTS Vietnam
Code: RHM0310MD531P102
Temposonics® R-Series
<3 jpro 1 100% EU Origin
M&C TechGroup Vietnam / MSA Safety Vietnam – M&C TechGroup Viet Nam / MSA Safety Viet Nam – M&C TechGroup-Vietnam / MSA Safety-Vietnam
Model: 02P3355 Dosing Pump
N5KPE, 115/230 V
M&C TechGroup Diaphragm Dosing Pump
2 100% EU Origin
M&C TechGroup/ MSA Safety Vietnam
Model: 90S0020 Filter element S-2K150 Gas Sample Probe




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.