NW10-NTN Flow Meter Aichi Tokei Denki Vietnam
Thông số kỹ thuật NW10-NTN
| Thuộc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Model | NW10-NTN (Flow Meter – không ngõ xung) |
| Phạm vi lưu lượng đo | 1.5 – 20 L/min |
| Độ chính xác | ±2 %RS ± 0.2 L/min (đo lưu lượng tức thời) |
| Hiển thị | LCD cho lưu lượng tức thời và tổng lưu lượng |
| Cách đo | Cánh tuabin (vane wheel) – đo lưu lượng tức thời & tích luỹ |
| Lưu chất đo | Các loại chất lỏng không ăn mòn (chọn theo vật liệu tiếp xúc) |
| Nhiệt độ lưu chất | 0 – 60 °C |
| Áp suất làm việc tối đa | 1 MPa (ở 20 °C) |
| Mất áp lực tối đa | Khoảng 20 kPa tại lưu lượng tối đa |
| Dải độ nhớt chất lỏng | ~0.5 – 1.5 mPa·s (tương đương nước) |
LIST CODE
| 1 | 100% Japan Origin | Aichi Tokei Denki Vietnam | Model: NW10-NTN Flow Meter *For water and hot water |
| 2 | 100% Japan Origin | Aichi Tokei Denki Vietnam | Model: NW20-PTN Flow Meter *For water and chemical fluids |
| 1 | 100% Japan Origin | Aichi Tokei Denki Vietnam | Model: TBX100FD/L Turbine Gas Meter *External power supply (with 5m cable) *Flange type *Flow direction: Left to right |
| 2 | 100% Japan Origin | Aichi Tokei Denki Vietnam | Model: TBX-SS-B (available for battery type TBX meter only) Signal Wire Unit for Turbine Gas Meter * 2m cable |
| 3 | 100% Japan Origin | Aichi Tokei Denki Vietnam | Model: TBXD-SS-B (available for TBX-D (external power supply type) only) Terminal Box for Turbine Gas Meter |
| Tuychon 4 | 100% Japan Origin | Aichi Tokei Denki Vietnam | Model: TBXD-SS-BC (available for TBX-D (external power supply type) only) External connec |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.