Đầu đọc ghi RFID Balluff BIS013Z Việt Nam
Đầu đọc ghi RFID Balluff BIS013Z Việt Nam RFID Nhận dạng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc, quản lý dụng cụ và kiểm soát dữ liệu trong dây chuyền sản xuất tự động.
Thông tin chung Đầu đọc ghi RFID Balluff BIS013Z Việt Nam
Thông số kỹ thuật Đầu đọc ghi RFID Balluff BIS013Z Việt Nam
Công nghệ RFID HF 13,56 MHz: Hỗ trợ nhận dạng và trao đổi dữ liệu với các thẻ RFID tương thích chuẩn ISO 15693.
Thiết kế hình trụ nhỏ gọn: Đường kính chỉ 14,5 mm, thuận tiện tích hợp vào máy móc và các vị trí lắp đặt hạn chế không gian.
Linh hoạt trong lắp đặt: Có thể bố trí trong vùng không kim loại, trên bề mặt kim loại hoặc lắp chìm trong kim loại theo hướng dẫn kỹ thuật.
Kết cấu công nghiệp bền chắc: Vỏ đồng thau mạ Niken, cấp bảo vệ IP67, phù hợp với môi trường nhà máy.
Thông số kỹ thuật
Thông số Đặc điểm Model BIS013Z Mã sản phẩm BIS VM-343-401-S4 Nhà sản xuất Balluff Dòng sản phẩm BIS M Loại thiết bị RFID Read/Write Head Công nghệ RFID HF – High Frequency Tần số hoạt động 13,56 MHz Chuẩn thẻ hỗ trợ DIN ISO 15693 Chuẩn thẻ bộ nhớ cao DIN ISO 15693 High Memory Loại anten Anten tròn Kích thước Ø14,5 × 55 mm Kiểu lắp đặt Vùng không kim loại, trên kim loại hoặc lắp chìm trong kim loại Vật liệu vỏ Đồng thau mạ Niken Kết nối Đầu nối đực 4 chân Chiều dài cáp 0,3 m Vật liệu cáp PU Giao diện RS485 – kết nối BIS V Nhiệt độ môi trường 0–70°C Cấp bảo vệ IP67
Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Order code | Ứng dụng | Hãng |
| Code: RD4MD1S0460MA05P102 Temposonics® R-Series RD4 compact sensor with detached electronics | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RD4MD1S0350MA03P102 Temposonics® R-Series RD4 | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RP5MA2500M01D561U101 Temposonics R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RDVMB0350M01H051A100 Temposonics R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RH5MA0120M01P101S1133G8 Temposonics R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: ETM0650MT051AR3 TEMPOSONICS E-Serie Gen II ET | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RH5MA0160M01R151S1012B6 Temposonics® R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.