Onicon Việt Nam BTU Meter SYS-10-2111-0101
Đồng hồ đô BTU Onicon Việt Nam SYS-10-2111-0101 bộ tính toán năng lượng nhiệt. Đồng hồ đo lưu lượng tương thích được đặt hàng riêng; thermowell và phụ kiện lắp cảm biến
Thông tin chung Onicon BTU Meter SYS-10-2111-0101
Thông số kỹ thuật Onicon Việt Nam BTU Meter SYS-10-2111-0101
- Đối với ONICON SYS-10-2111-0101, kỹ thuật viên cần lưu ý:
Kiểm tra đồng hồ lưu lượng: Lựa chọn loại đồng hồ tương thích với System-10, phù hợp kích thước đường ống và dải lưu lượng thực tế.
Lắp đúng vị trí cảm biến: Cảm biến nhiệt độ cần được bố trí trên đường nước cấp và đường nước hồi để xác định chính xác chênh lệch nhiệt độ.
Kiểm tra giao thức BMS: Model này được cấu hình BACnet MS/TP qua RS485, cần kiểm tra địa chỉ mạng và thông số truyền thông khi tích hợp.
Đồng bộ các thành phần: Các cảm biến và bộ đo lưu lượng phải thuộc đúng hệ thống đã được hiệu chuẩn. Không nên tự ý thay thế hoặc ghép linh kiện từ các bộ khác nhau nếu chưa được ONICON xác nhận.
Mã cấu hình SYS-10-2111-0101 thể hiện các tùy chọn cụ thể của thiết bị như sau:
Thông số Đặc điểm Model SYS-10-2111-0101 Nhà sản xuất ONICON Dòng sản phẩm System-10 BTU Meter Chức năng Đo năng lượng nhiệt Vỏ thiết bị NEMA 4, có màn hình LCD Nguồn cấp 24 VAC, 12 VA Giao tiếp truyền thông RS485 – BACnet MS/TP Ngõ ra analog 1 ngõ ra analog cách ly Ngõ vào xung 1 ngõ vào xung định hướng Ngõ ra xung 3 ngõ ra xung tiếp điểm khô Cảm biến nhiệt độ Cặp cảm biến dòng điện (mA) được hiệu chuẩn đồng bộ Dải cảm biến CHW/CW – nước lạnh/nước giải nhiệt Độ chính xác chênh lệch nhiệt độ ≤ ±0,15°F theo thông số dòng System-10 Hiển thị Tổng năng lượng, lưu lượng, nhiệt độ cấp, nhiệt độ hồi, Delta-T và trạng thái cảnh báo Hiệu chuẩn Hiệu chuẩn toàn hệ thống theo ứng dụng, có chứng nhận truy xuất NIST
- Đối với ONICON SYS-10-2111-0101, kỹ thuật viên cần lưu ý:
Xem thêm sản phẩm chúng tôi cung cấp
| Order code | Ứng dụng | Hãng |
| Code: RD4MD1S0460MA05P102 Temposonics® R-Series RD4 compact sensor with detached electronics | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RD4MD1S0350MA03P102 Temposonics® R-Series RD4 | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RP5MA2500M01D561U101 Temposonics R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RDVMB0350M01H051A100 Temposonics R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RH5MA0120M01P101S1133G8 Temposonics R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: ETM0650MT051AR3 TEMPOSONICS E-Serie Gen II ET | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |
| Code: RH5MA0160M01R151S1012B6 Temposonics® R-Series | Steel Thép /cán nóng / cán nguội | Temposonics Vietnam, MTS Vietnam, đại lý Temposonics, position sensor, cảm biến vị trí |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.